jack bean

jack bean

A farmer harvests jack beans from a healthy green plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đậu jack: Một loại cây bụi bán đứng, mọc hàng năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Cây này cao khoảng 1-2 mét, mang những quả dài chứa hạt màu trắng, thường được trồng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu jack thường được dùng làm thức ăn gia súc cho các vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân trồng đậu jack để cải thiện độ phì nhiêu của đất nhờ khả năng cố định đạm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jack bean as green manure": sử dụng cây đậu jack làm phân xanh.
    • Jack bean is often plowed under as green manure to enrich the soil. (Cây đậu jack thường được cày xuống đất làm phân xanh để làm giàu đất.)
  • "Jack bean flour": bột đậu jack (dùng trong chế biến thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi).
    • Jack bean flour is processed and mixed with other grains for animal feed. (Bột đậu jack được chế biến trộn với các loại ngũ cốc khác làm thức ăn chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack bean seed (n): hạt đậu jack.
    • The jack bean seeds are white and slightly flattened. (Hạt đậu jack màu trắng hơi dẹt.)
  • Jack bean plant (n): cây đậu jack.
    • The jack bean plant thrives in warm, humid climates. (Cây đậu jack phát triển tốtkhí hậu ấm áp, ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crotalaria: một chi cây họ đậu khác cũng được dùng làm thức ăn gia súc (nhưng không phải cùng loài).
  • Forage legume: cây họ đậu làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow jack bean: trồng cây đậu jack.
    • Many farmers grow jack bean to feed their livestock. (Nhiều nông dân trồng đậu jack để nuôi gia súc.)
  • Harvest jack bean: thu hoạch cây đậu jack.
    • The best time to harvest jack bean is when the pods are mature. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch đậu jack khi quả đã chín.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jack of all trades": (thành ngữ) người biết nhiều nghề nhưng không tinh thông (không liên quan trực tiếp đến cây đậu jack, nhưng dùng từ "jack" để tạo liên tưởng).
    • He is a jack of all trades, but he knows nothing about jack bean cultivation. (Anh ấy biết nhiều thứ, nhưng không biết về việc trồng đậu jack.)